Hình nền cho conspirer
BeDict Logo

conspirer

/kənˈspaɪərər/

Định nghĩa

noun

Kẻ chủ mưu, người âm mưu.

Ví dụ :

Thám tử đã xác định người nhân viên bất mãn đó là một kẻ chủ mưu trong kế hoạch đánh cắp bí mật công ty.