Hình nền cho investigated
BeDict Logo

investigated

/ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪd/ /ɪnˈvɛstəˌɡeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Điều tra, xem xét, nghiên cứu.

Ví dụ :

Điều tra các nguyên nhân gây ra hiện tượng tự nhiên.