Hình nền cho coprolites
BeDict Logo

coprolites

/ˈkɒprəlaɪts/

Định nghĩa

noun

Phân hóa thạch, cứt hóa đá.

Ví dụ :

Viện bảo tàng trưng bày phân khủng long hóa thạch, hay còn gọi là cứt hóa đá của khủng long, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chế độ ăn uống của những sinh vật cổ đại này.