Hình nền cho customhouse
BeDict Logo

customhouse

/ˈkʌstəmˌhaʊs/

Định nghĩa

noun

Hải quan, trụ sở hải quan.

Ví dụ :

Thuyền trưởng đã đến trụ sở hải quan để nộp thuế nhập khẩu cho hàng hóa trên tàu.