Hình nền cho denar
BeDict Logo

denar

/dɪˈnɑːr/ /ˈdiːnɑːr/

Định nghĩa

noun

Đồng denar.

Ví dụ :

Tôi đã đổi euro sang đồng denar khi đến Bắc Macedonia để có thể mua quà lưu niệm.