Hình nền cho deportation
BeDict Logo

deportation

/diːˌpɔːˈteɪʃən/

Định nghĩa

noun

Trục xuất, sự trục xuất, đày ải.

Ví dụ :

Lệnh trục xuất đồng nghĩa với việc gia đình đó phải rời khỏi đất nước.