Hình nền cho deporting
BeDict Logo

deporting

/dɪˈpɔːrtɪŋ/ /diˈpɔːrtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cư xử, ăn ở.

Ví dụ :

Anh ấy cư xử rất trang trọng và lịch thiệp, dù tình hình rất khó khăn.