Hình nền cho distending
BeDict Logo

distending

/dɪˈstɛndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, trương lên, làm căng ra.

Ví dụ :

"The balloon was distending with air as he kept blowing into it. "
Quả bóng cứ phồng lên mãi khi anh ấy tiếp tục thổi hơi vào.