Hình nền cho progressed
BeDict Logo

progressed

/prəˈɡrɛst/ /proʊˈɡrɛst/

Định nghĩa

verb

Tiến triển, phát triển, tiến bộ.

Ví dụ :

Họ đi tham quan bảo tàng một cách tuần tự từ phòng này sang phòng khác.