Hình nền cho abdomen
BeDict Logo

abdomen

/æbˈdəʊ.mən/ /æbˈdoʊ.mən/

Định nghĩa

noun

Bụng, mỡ bụng.

Ví dụ :

Bác sĩ khám bụng của đứa trẻ để xem có dấu hiệu đau không.