Hình nền cho dizzying
BeDict Logo

dizzying

/ˈdɪziɪŋ/ /ˈdɪziŋ/

Định nghĩa

verb

Làm choáng váng, gây chóng mặt, làm hoa mắt.

Ví dụ :

Những cú lượn nhanh của tàu lượn siêu tốc làm tôi thấy choáng váng.