BeDict Logo

array

/əˈɹeɪ/
Hình ảnh minh họa cho array: Mảng, dãy.
 - Image 1
array: Mảng, dãy.
 - Thumbnail 1
array: Mảng, dãy.
 - Thumbnail 2
noun

Giáo viên sử dụng một mảng để lưu trữ điểm số của tất cả học sinh trong lớp.