BeDict Logo

rollercoaster

/ˈɹoʊlɚˌkoʊstɚ/
Hình ảnh minh họa cho rollercoaster: Lên voi xuống chó, thăng trầm.
 - Image 1
rollercoaster: Lên voi xuống chó, thăng trầm.
 - Thumbnail 1
rollercoaster: Lên voi xuống chó, thăng trầm.
 - Thumbnail 2
noun

Lên voi xuống chó, thăng trầm.

Mối quan hệ của chúng tôi như một trò tàu lượn siêu tốc vậy, lúc lên lúc xuống, quá nhiều thăng trầm. Cuối cùng, tôi chịu hết nổi và quyết định rời xa cô ấy.