

doorknobs
Định nghĩa
Từ liên quan
unlatching verb
/ʌnˈlætʃɪŋ/
Mở khóa, tháo chốt.
"The child was unlatching the gate to the playground. "
Đứa trẻ đang tháo chốt cửa để vào sân chơi.


"The child was unlatching the gate to the playground. "
Đứa trẻ đang tháo chốt cửa để vào sân chơi.