Hình nền cho elderberries
BeDict Logo

elderberries

/ˈɛldərˌbɛriz/ /ˈɛldɚˌbɛriz/

Định nghĩa

noun

Cây cơm cháy.

Ví dụ :

Bà tôi làm món mứt rất ngon từ quả cơm cháy bà trồng trong vườn.