Hình nền cho elven
BeDict Logo

elven

/ˈɛlvən/

Định nghĩa

noun

Tiên nữ, yêu tinh cái.

Ví dụ :

Trang phục tiên nữ (elven) rất được ưa chuộng trong buổi diễn kịch ở trường.