verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ban hành, thông qua, phê chuẩn. To make (a bill) into law Ví dụ : "The city council enacted a new law banning single-use plastic bags. " Hội đồng thành phố đã ban hành một luật mới cấm túi ni lông sử dụng một lần. politics government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Diễn, đóng vai. To act the part of; to play Ví dụ : "During the school play, Maria enacted the role of the mischievous fairy. " Trong vở kịch ở trường, Maria đã diễn vai nàng tiên tinh nghịch. entertainment literature action art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ban hành, thực thi. To do; to effect Ví dụ : "The government enacted a new law to protect the environment. " Chính phủ đã ban hành một đạo luật mới để bảo vệ môi trường. action government law politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc