adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hăng hái, mạnh mẽ, đầy nghị lực. In an energetic manner Ví dụ : "The children energetically played tag in the park. " Bọn trẻ hăng hái chơi trò đuổi bắt trong công viên. energy action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc