noun🔗ShareSự gắng sức, sự nỗ lực, sự cố gắng. An expenditure of physical or mental effort."Sentence: Completing the marathon required a lot of physical exertion. "Hoàn thành cuộc chạy marathon đòi hỏi rất nhiều sự gắng sức về thể chất.bodymindenergyactionphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc