Hình nền cho farmhands
BeDict Logo

farmhands

/ˈfɑːrmhændz/

Định nghĩa

noun

Tá điền, người làm ruộng, nông dân.

Ví dụ :

Vào mùa thu hoạch, người nông dân đã thuê thêm tá điền để giúp hái táo.