Hình nền cho fastenings
BeDict Logo

fastenings

/ˈfæsənɪŋz/ /ˈfɑːsənɪŋz/

Định nghĩa

noun

Dây buộc, khóa, đồ gài.

Ví dụ :

Cái khóa gài trên ba lô của tôi bị hỏng, nên sách vở rơi ra hết cả.