noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ràng buộc, sự kiềm chế. Something that restrains, ties, fastens or secures Ví dụ : "Make sure all the restraints are tight." Hãy chắc chắn rằng tất cả các dây ràng/dây an toàn đã được thắt chặt. action thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiềm chế, sự dè dặt. Control or caution; reserve Ví dụ : "Try to exercise restraint when talking to your boss." Hãy cố gắng kiềm chế khi nói chuyện với sếp nhé. attitude character mind moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc