Hình nền cho federated
BeDict Logo

federated

/ˈfɛdəˌreɪtɪd/ /ˈfɛdɪˌreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Liên hiệp, hợp nhất thành liên bang.

Ví dụ :

Các trường học nhỏ trong khu phố liên hiệp lại để chia sẻ nguồn lực và cung cấp nhiều lớp học đa dạng hơn.