adjective🔗ShareHư cấu, tưởng tượng, không có thật. Invented, as opposed to real."Romeo and Juliet are fictional characters."Romeo và Juliet là những nhân vật hư cấu, không có thật ngoài đời.storyliteraturecharacterentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHư cấu, tưởng tượng, không có thật. Containing invented elements."The Simpsons is a fictional television show."Gia đình Simpsons là một chương trình truyền hình hư cấu, nghĩa là các nhân vật và tình huống trong phim đều là tưởng tượng, không có thật.storyliteratureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc