

alphabetize
Định nghĩa
Từ liên quan
subsequent adjective
/ˈsʌbsəkwənt/
Tiếp theo, Kế tiếp, Sau đó.
please verb
/pliːz/ /pliz/
Làm hài lòng, khiến vui lòng, làm thỏa mãn.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.


Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.