Hình nền cho alphabetize
BeDict Logo

alphabetize

/ˈælfəbəˌtaɪz/ /ælfəˈbɛˌtaɪz/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

Ví dụ :

Làm ơn sắp xếp tên học sinh theo thứ tự bảng chữ cái trong danh sách lớp trước khi phát cho mọi người.