noun🔗ShareLễ hội, hội hè. (In Spanish speaking countries) A religious festival."The family celebrated the patron saint fiesta with a delicious meal and music. "Gia đình đã ăn mừng lễ hội tôn giáo của vị thánh bảo trợ bằng một bữa ăn ngon và âm nhạc.festivalreligionculturetraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLễ hội, cuộc liên hoan. A festive occasion."The town's annual harvest festival was a true fiesta, with music, dancing, and delicious food for everyone. "Lễ hội mùa màng hàng năm của thị trấn là một cuộc liên hoan thật sự, với âm nhạc, nhảy múa và đồ ăn ngon cho tất cả mọi người.culturefestivalentertainmenttraditionholidayeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc