BeDict Logo

fil

/fɪl/
noun

Ví dụ:

Bà ngoại người Thụy Điển của tôi lúc nào cũng có một hộp fil, một loại sữa chua Bắc Âu, trong tủ lạnh, và bà thích ăn nó với dâu tây vào bữa sáng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "yogurt" - Sữa chua.
yogurtnoun
/ˈjəʉɡət/ /ˈjɒɡət/ /ˈjoʊɡɚt/

Sữa chua.

"For breakfast, I had a bowl of plain yogurt with some berries. "

Sáng nay, tôi ăn một bát sữa chua không đường với một ít quả mọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "product" - Sản phẩm, hàng hóa.
/ˈpɹɒd.əkt/ /ˈpɹɑd.əkt/

Sản phẩm, hàng hóa.

"The bakery's new bread product is very popular with customers. "

Sản phẩm bánh mì mới của tiệm bánh rất được khách hàng ưa chuộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "container" - Vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ.
/kənˈteɪnə/ /kənˈteɪnɚ/

Vật chứa, thùng chứa, công-ten-.

"The juice box is a small container for the children's drinks at school. "

Hộp nước trái cây là một vật chứa nhỏ đựng đồ uống cho bọn trẻ ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

"My family has a different ideal for my future than I do. "

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "texture" - Kết cấu, bề mặt, độ mịn, độ nhám.
/ˈtɛkstʃə(ɹ)/

Kết cấu, bề mặt, độ mịn, độ nhám.

"The beans had a grainy, gritty texture in her mouth."

Những hạt đậu có kết cấu sạn và lạo xạo trong miệng cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "bacteria" - Vi khuẩn.
/bækˈtɪəɹ.ɪ.ə/ /bækˈtɪɹ.i.ə/

Vi khuẩn.

"The doctor identified the specific bacteria causing the student's illness. "

Bác sĩ đã xác định được loại vi khuẩn cụ thể gây ra bệnh cho học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "berries" - Quả mọng, trái cây nhỏ.
/ˈbɛriz/ /ˈbɛːriz/

Quả mọng, trái cây nhỏ.

"I picked fresh berries from the garden for my breakfast. "

Tôi đã hái những quả mọng tươi từ vườn để ăn sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

"The teacher praised the students' similar answers on the math quiz. "

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "nordic" - Bắc Âu.
nordicadjective
/ˈnɔː(ɹ).dɪk/

Bắc Âu.

"The furniture store sells minimalist, Nordic-style chairs. "

Cửa hàng nội thất này bán những chiếc ghế tối giản, mang phong cách Bắc Âu.

Hình ảnh minh họa cho từ "breakfast" - Bữa sáng, điểm tâm.
/ˈbɹɛkfəst/

Bữa sáng, điểm tâm.

"You should put more protein in her breakfast so she will grow."

Bạn nên cho thêm protein vào bữa sáng của con bé để con bé phát triển khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "refrigerator" - Tủ lạnh, máy làm lạnh.
/ɹɪˈfɹɪd͡ʒəˌɹeɪtə/ /ɹəˈfɹɪd͡ʒəˌɹeɪɾɚ/

Tủ lạnh, máy làm lạnh.

"My family keeps milk and other perishable foods in the refrigerator. "

Gia đình tôi để sữa và các loại thực phẩm dễ hỏng khác trong tủ lạnh để giữ chúng tươi ngon.