Hình nền cho perishable
BeDict Logo

perishable

/ˈpɛrɪʃəbəl/ /ˈpɛrɪʃəbl̩/

Định nghĩa

noun

Đồ dễ hỏng, đồ mau hỏng.

Ví dụ :

Cửa hàng tạp hóa dán nhãn ngày hết hạn rõ ràng cho những đồ dễ hỏng như sữa và thịt.