Hình nền cho foaled
BeDict Logo

foaled

/fɔʊld/ /foʊld/

Định nghĩa

verb

Đẻ (ngựa), sinh (ngựa).

Ví dụ :

Sáng nay, con ngựa cái đã đẻ ra một con ngựa con màu hạt dẻ rất đẹp.