verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẻ (ngựa), sinh (ngựa). To give birth to (a foal); to bear offspring. Ví dụ : "The mare foaled a beautiful chestnut foal this morning. " Sáng nay, con ngựa cái đã đẻ ra một con ngựa con màu hạt dẻ rất đẹp. animal biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc