Hình nền cho chestnut
BeDict Logo

chestnut

/ˈtʃɛs.nʌt/

Định nghĩa

noun

Dẻ.

A tree or shrub of the genus Castanea.

Ví dụ :

Chúng tôi đã trồng một cây dẻ non sau vườn, hy vọng nó sẽ lớn nhanh và cho bóng mát.
noun

Ví dụ :

Bố tôi định kể cho tôi nghe câu chuyện cười gà qua đường, nhưng mà nó cũ rích đến nỗi tôi nghe cả trăm lần rồi.