Hình nền cho forepart
BeDict Logo

forepart

/ˈfɔːrˌpɑːrt/ /ˈfɔːrˌpɑrt/

Định nghĩa

noun

Phần trước, phía trước.

Ví dụ :

Con chó vẫy đuôi và đặt cằm lên phần trước của ghế sofa.