Hình nền cho fricative
BeDict Logo

fricative

/ˈfɹɪkətɪv/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The "s" in "sun" is a fricative sound, created by forcing air through a narrow channel in your mouth. "
Âm "s" trong từ "sun" là một âm xát, được tạo ra bằng cách đẩy luồng khí qua một khe hẹp trong miệng.