Hình nền cho futtocks
BeDict Logo

futtocks

/ˈfʌtəks/

Định nghĩa

noun

Sườn cong, sườn gỗ (tàu).

Ví dụ :

Trong quá trình phục hồi con tàu, các thợ mộc cẩn thận thay thế những sườn cong bị mục, đảm bảo thân tàu sẽ vững chắc trở lại.