Hình nền cho rot
BeDict Logo

rot

/ɹɔt/ /ɹɒt/ [ɹɑt]

Định nghĩa

noun

Sự thối rữa, sự mục nát.

Ví dụ :

Sự thối rữa trên hàng rào gỗ cũ đang lan ra rất nhanh.