noun🔗ShareThuyền galleon, thuyền buồm lớn. A large, three masted, square rigged sailing ship with at least two decks."The galleon, heavily laden with treasure, sailed slowly back to Spain after months at sea. "Chiếc thuyền galleon lớn, chở đầy kho báu, chậm rãi nhổ neo trở về Tây Ban Nha sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.nauticalsailingvehiclehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc