

genuinely
Định nghĩa
Từ liên quan
glaciers noun
/ˈɡleɪʃərz/ /ˈɡleɪʃɪrz/
Sông băng, Băng hà.
interested verb
/ˈɪntəɹɛstəd/
Thích thú, quan tâm, gợi sự chú ý.
Bài thuyết trình đầy nhiệt huyết của giáo viên đã khiến học sinh thích thú và muốn tìm hiểu thêm về rừng mưa nhiệt đới.
truthfully adverb
/ˈtɹuːθ.f(ə)l.li/
Thật thà, thành thật, một cách chân thật.
"He spoke truthfully."
Anh ấy đã nói một cách thành thật.