noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiến binh, anh hùng (thường dùng để chỉ người Hồi giáo chiến đấu chống lại người không theo đạo Hồi). A hero or champion, especially as a Muslim against non-Muslims; often used as a title. Ví dụ : "The old mosque honored Ahmed, a local farmer, as a ghazi for his bravery in defending the village from bandits. " Ngôi đền Hồi giáo cổ tôn vinh Ahmed, một nông dân địa phương, như một "ghazi" - tức là một chiến binh anh dũng - vì sự dũng cảm của ông trong việc bảo vệ ngôi làng khỏi bọn cướp. religion military history person title Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc