Hình nền cho gleeful
BeDict Logo

gleeful

/ˈɡliːfəl/

Định nghĩa

adjective

Vui sướng, hân hoan, hoan hỉ.

Exuberantly or triumphantly joyful.

Ví dụ :

Lũ trẻ vui sướng hân hoan chạy ào đến công viên sau giờ học.