verb🔗ShareLảng vảng, la cà. To loiter; to sneak."The stray dog hakes around the back of the restaurant, hoping for scraps. "Con chó hoang lảng vảng quanh phía sau nhà hàng, mong kiếm được chút đồ thừa.actioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc