noun🔗ShareSát thủ, kẻ giết thuê. A contract killer; especially one paid by mafia."The mob boss hired hitmen to eliminate his rivals. "Ông trùm mafia đã thuê những sát thủ để thủ tiêu các đối thủ của mình.personjoborganizationinhumanweaponwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSát thủ ghi bàn, người ghi bàn thắng. Goalscorer, someone who scores goals."The team relies on its hitmen to score the goals needed to win the championship. "Đội bóng dựa vào các sát thủ ghi bàn của mình để ghi những bàn thắng cần thiết, nhằm giành chức vô địch.sportpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc