BeDict Logo

confusing

/kənˈfjuːzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho confusing: Làm bối rối, làm ngượng ngùng.
verb

Làm bối rối, làm ngượng ngùng.

Thông báo bất ngờ về chính sách mới của trường đã làm các học sinh bối rối, khiến các em cảm thấy ngượng ngùng và xấu hổ về những hành động trước đây của mình.