adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Về nhà, hướng về nhà. Towards home. Ví dụ : "I am homeward bound." Tôi đang trên đường về nhà. direction place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hướng về nhà, về nhà. Oriented towards home Ví dụ : "I caught a homeward bus." Tôi bắt chuyến xe buýt về nhà. direction place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc