noun🔗ShareĐộng vật không xương sống. An animal without vertebrae, i.e. backbone."The earthworm is an invertebrate because it does not have a backbone. "Con giun đất là một động vật không xương sống vì nó không có xương sống.animalbiologyorganismnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHèn nhát, kẻ nhu nhược. A spineless person; a coward."He backed down from the argument so quickly; what an invertebrate! "Hắn rút lui khỏi cuộc tranh cãi nhanh như vậy; đúng là đồ hèn nhát!characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông xương sống. Lacking a backbone."The jellyfish, a fascinating invertebrate animal, drifts gently in the ocean currents. "Con sứa, một loài động vật không xương sống thú vị, trôi nhẹ nhàng theo dòng hải lưu.organismanimalbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc