BeDict Logo

backed

/bækt/
Hình ảnh minh họa cho backed: Lùi chiều, đổi hướng ngược chiều kim đồng hồ (ở Bắc bán cầu).
verb

Lùi chiều, đổi hướng ngược chiều kim đồng hồ (ở Bắc bán cầu).

Nhà khí tượng học cảnh báo rằng gió sẽ lùi chiều từ hướng đông sang hướng bắc, khiến nhiệt độ giảm xuống.

Hình ảnh minh họa cho backed: Neo phụ, thả neo phụ.
verb

Neo phụ, thả neo phụ.

Chiếc thuyền đánh cá bị dòng nước mạnh kéo về phía ghềnh đá, nên thuyền trưởng đã thả thêm neo phụ cho neo chính để tránh cho nó bị trôi.