

backed
/bækt/


verb
Lùi chiều, đổi hướng ngược chiều kim đồng hồ (ở Bắc bán cầu).

verb
Làm chậm tàu bằng cách điều chỉnh пару.

verb
Neo phụ, thả neo phụ.
Chiếc thuyền đánh cá bị dòng nước mạnh kéo về phía ghềnh đá, nên thuyền trưởng đã thả thêm neo phụ cho neo chính để tránh cho nó bị trôi.

verb







verb
Xác nhận, phê chuẩn.




