

keratinizing
Định nghĩa
verb
Sừng hóa, trở nên sừng hóa.
Ví dụ :
Từ liên quan
impregnated verb
/ˈɪmprəɡneɪtɪd/ /ɪmˈpreɡneɪtɪd/
Làm cho có thai, thụ thai, mang thai.
protective noun
/pɹoʊtɛktɪv/
Vật bảo vệ, đồ bảo hộ.
"The protective helmet was essential for the construction worker. "
Mũ bảo hộ là vật không thể thiếu đối với công nhân xây dựng.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.