Hình nền cho impregnated
BeDict Logo

impregnated

/ˈɪmprəɡneɪtɪd/ /ɪmˈpreɡneɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Làm cho có thai, thụ thai, mang thai.

Ví dụ :

"The bull impregnated the cow. "
Con bò đực đã làm con bò cái có thai.