noun




kuchen
/ˈkukən/Từ vựng liên quan

eaten/ˈiːt(ə)n/
Ăn, bị ăn, xơi.

it/ɪt/ /ət/ /ɘt/
Nó, vật, kẻ phi nhân tính.

types/taɪps/
Loại, kiểu, hạng.

grandmother/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Bà, bà nội, bà ngoại.

cake/keɪk/
Bánh ngọt, bánh kem.

several/ˈsɛv(ə)ɹəl/
Nhiều mảnh đất.

coffee/ˈkɑ.fi/ /ˈkɒ.fi/ /ˈkɔ.fi/
Cà phê.

eat/iːt/ /it/
Đồ ăn, Bữa ăn, Món ăn.

bakes/beɪks/
Sự nướng bánh, Món nướng.

delicious/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/
Ngon, thơm ngon, đậm đà.

typically/ˈtɪp.ɪ.kl.i/
Thông thường, điển hình, thường thì.

dinner/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/
Bữa trưa.
