Hình nền cho latissimus
BeDict Logo

latissimus

/ləˈtɪsɪməs/ /ləˈtɪsəməs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người tập thể hình đó tập trung tăng cường cơ lưng rộng của mình bằng các bài tập hít xà.