

latissimus
Định nghĩa
Từ liên quan
bodybuilder noun
/ˈbɒ.diˌbɪl.də/ /ˈbɑː.diˌbɪl.dɚ/
Lực sĩ thể hình, người tập thể hình.
strengthening verb
/ˈstɹɛŋθənɪŋ/ /ˈstɹɛŋkθənɪŋ/
Củng cố, tăng cường, làm mạnh thêm.
Làm mạnh cơ bắp.


Làm mạnh cơ bắp.