

lighthearted
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
"His lighthearted banjo performance was appreciated because it relieved the tension in tight situations."
Màn trình diễn banjo vô tư lự của anh ấy được đánh giá cao vì nó giúp giải tỏa căng thẳng trong những tình huống ngột ngạt.
Từ liên quan
appreciated verb
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
seriousness noun
/ˈsɪəɹiəsnəs/ /ˈsɪɹiəsnəs/
Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc.
Giáo viên nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc trượt kỳ thi cuối kỳ.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.