Hình nền cho luxuriated
BeDict Logo

luxuriated

/lʌɡˈʒʊrieɪtɪd/ /lʌkˈsjuːrieɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Sung sướng, tận hưởng, đắm mình trong sự xa hoa.

Ví dụ :

Hãy tận hưởng dịch vụ tuyệt vời, xa hoa tại khách sạn năm sao của chúng tôi.